Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜力潛力

qián lì

潜力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜力 trong tiếng Việt

  1. tiềm năng
  2. năng lực tiềm ẩn
Tra từ liên quan