Kết quả tra từ “潜伏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
潜伏qián fú
潜伏: ẩn náu; che giấu; giấu diếm
潜伏期qián fú qī
潜伏期: thời kỳ ủ bệnh (của bệnh)