Kết quả tra từ “漩”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漩xuán
漩: xoáy nước; lốc xoáy; cũng đọc là [xuan4]
漩涡xuán wō
漩涡: xoáy nước; lốc xoáy; xoáy cực; (ví von) cơn lốc
泡漩pào xuán
泡漩: xoáy nước