Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xuán

漩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漩 trong tiếng Việt

xoáy nước; lốc xoáy; cũng đọc là [xuan4]

Tra từ liên quan