Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漩涡漩渦

xuán wō

漩涡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漩涡 trong tiếng Việt

xoáy nước; lốc xoáy; xoáy cực; (ví von) cơn lốc

Tra từ liên quan