漩涡漩渦 xuán wō 漩涡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 漩涡 trong tiếng Việt xoáy nước; lốc xoáy; xoáy cực; (ví von) cơn lốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan