Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “演奏”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
演奏yǎn zòu

演奏: biểu diễn nhạc cụ

Cụm từ
演奏者yǎn zòu zhě

演奏者: người biểu diễn; nhạc công

Cụm từ
钢琴演奏gāng qín yǎn zòu

钢琴演奏: biểu diễn piano

Cụm từ