Kết quả tra từ “漂亮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漂亮piào liang
漂亮: xinh đẹp; đẹp
爱漂亮ài piào liang
爱漂亮: thích trông hấp dẫn (thường chỉ con gái); chủ nghĩa thẩm mỹ