Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “滴水”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
滴水dī shuǐ

滴水: giọt nước; nước nhỏ giọt

Cụm từ
滴水穿石dī shuǐ chuān shí

滴水穿石: nước chảy đá mòn (thành ngữ); kiên trì không ngừng sẽ thành công; Bạn có thể đạt mục tiêu nếu cố gắng mà không bỏ cuộc.; Nỗ lực kiên trì vượt…

Thành ngữ
滴水石穿dī shuǐ shí chuān

滴水石穿: nước chảy đá mòn (thành ngữ); kiên trì không ngừng sẽ thành công; Bạn có thể đạt mục tiêu nếu cố gắng mà không bỏ cuộc.; Nỗ lực kiên trì vượt…

Thành ngữ
滴水嘴兽dī shuǐ zuǐ shòu

滴水嘴兽: miệng xối (kiến trúc)

Cụm từ
滴水不羼dī shuǐ bù chàn

滴水不羼: không pha loãng dù chỉ một giọt; một trăm phần trăm

Cụm từ
滴水不漏dī shuǐ bù lòu

滴水不漏: nghĩa đen: một giọt nước cũng không rò rỉ; kín nước; nghiêm ngặt (lập luận)

Cụm từ