Kết quả tra từ “滤器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滤器lǜ qì
滤器: bộ lọc; dụng cụ lọc
过滤器guò lǜ qì
过滤器: thiết bị lọc; bộ lọc (máy)