Kết quả tra từ “满足”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满足mǎn zú
满足: thoả mãn; đáp ứng (nhu cầu); hài lòng; hài dạ
满足感mǎn zú gǎn
满足感: cảm giác hài lòng
性满足xìng mǎn zú
性满足: thỏa mãn tình dục