满足感
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
满足感
cảm giác hài lòng
Giản thể满足感
Phồn thể滿足感
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng