Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满足滿足

mǎn zú

满足 là gì?

满足 [mǎn zú] có nghĩa là thoả mãn; đáp ứng (nhu cầu); hài lòng; hài dạ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满足 trong tiếng Việt

  1. thoả mãn
  2. đáp ứng (nhu cầu)
  3. hài lòng
  4. hài dạ

Cách đọc và ghi nhớ 满足

满足 được đọc là mǎn zú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thoả mãn; đáp ứng (nhu cầu); hài lòng; hài dạ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan