Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “满腔”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
满腔mǎn qiāng

满腔: trái tim đầy; tràn ngập (niềm vui)

Cụm từ
满腔热忱mǎn qiāng rè chén

满腔热忱: tràn đầy nhiệt huyết

Cụm từ