Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “满月”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
满月mǎn yuè

满月: trăng tròn; đủ tháng; sinh nhật đầy tháng của em bé

Cụm từ
做满月zuò mǎn yuè

做满月: mừng đứa trẻ đầy tháng

Cụm từ