满月滿月 mǎn yuè 满月 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 满月 trong tiếng Việt trăng tròn; đủ tháng; sinh nhật đầy tháng của em bé 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan