Kết quả tra từ “滔滔”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滔滔tāo tāo
滔滔: cuồn cuộn
滔滔不绝tāo tāo bù jué
滔滔不绝: (thành ngữ) nói liên tục; nói không ngừng
洪水滔滔hóng shuǐ tāo tāo
洪水滔滔: (thành ngữ) lũ lụt trên diện rộng