Kết quả tra từ “滑翔机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滑翔机huá xiáng jī
滑翔机: tàu lượn
悬挂式滑翔机xuán guà shì huá xiáng jī
悬挂式滑翔机: tàu lượn có khung cứng