Kết quả tra từ “滋养”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滋养zī yǎng
滋养: bồi bổ
滋养层zī yǎng céng
滋养层: lớp hợp bào nuôi (gắn noãn đã thụ tinh vào tử cung); ngoại bì nuôi