Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “滋养”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
滋养
zī yǎng

bồi bổ

Cụm từ
滋养层
zī yǎng céng

lớp hợp bào nuôi (gắn noãn đã thụ tinh vào tử cung); ngoại bì nuôi

Cụm từ