Kết quả tra từ “溶解”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
溶解róng jiě
溶解: hòa tan
溶解性róng jiě xìng
溶解性: hòa tan; tính hòa tan
溶解度róng jiě dù
溶解度: độ hòa tan