Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “溶解”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
溶解róng jiě

溶解: hòa tan

Cụm từ
溶解性róng jiě xìng

溶解性: hòa tan; tính hòa tan

Cụm từ
溶解度róng jiě dù

溶解度: độ hòa tan

Cụm từ