Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “溜冰”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
溜冰liū bīng

溜冰: trượt băng; (lóng) chơi ma túy đá

Cụm từ
溜冰鞋liū bīng xié

溜冰鞋: giày trượt; giày trượt băng; giày trượt patin

Cụm từ
溜冰场liū bīng chǎng

溜冰场: sân băng; sân trượt băng

Cụm từ
花式溜冰huā shì liū bīng

花式溜冰: trượt băng nghệ thuật

Cụm từ