Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “溉”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
gài

溉: tưới tiêu

Từ vựng
溉涤gài dí

溉涤: rửa

Cụm từ
灌溉渠guàn gài qú

灌溉渠: kênh tưới tiêu

Cụm từ
灌溉guàn gài

灌溉: tưới tiêu

Cụm từ
地面灌溉dì miàn guàn gài

地面灌溉: tưới bề mặt

Cụm từ