灌溉渠
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
灌溉渠
kênh tưới tiêu
Giản thể灌溉渠
Phồn thể灌溉渠
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng