Kết quả tra từ “湿疣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
湿疣shī yóu
湿疣: mụn cóc sinh dục (do virus gây ra); Sùi mào gà
尖锐湿疣jiān ruì shī yóu
尖锐湿疣: mụn cóc sinh dục; sùi mào gà