Kết quả tra từ “渺子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
渺子miǎo zǐ
渺子: muon (vật lý hạt)
紧凑渺子线圈Jǐn còu Miǎo zǐ Xiàn quān
紧凑渺子线圈: Compact Muon Solenoid (CMS)