Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “游说”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
游说yóu shuì

游说: vận động hành lang; vận động; quảng bá (một ý tưởng, một sản phẩm); (cổ) du thuyết chư hầu, truyền bá chính trị (thời Chiến Quốc)

Cụm từ
游说集团yóu shuì jí tuán

游说集团: nhóm vận động hành lang

Cụm từ
游说团体yóu shuì tuán tǐ

游说团体: nhóm vận động hành lang

Cụm từ
游说团yóu shuì tuán

游说团: nhóm vận động hành lang

Cụm từ