Kết quả cho “游览”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đi tham quan; đi du lịch; tham quan; LT:次[ci4]
khu du lịch; khu tham quan
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đi tham quan; đi du lịch; tham quan; LT:次[ci4]
khu du lịch; khu tham quan