Kết quả tra từ “游览”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
游览yóu lǎn
游览: đi tham quan; đi du lịch; tham quan; LT:次[ci4]
游览区yóu lǎn qū
游览区: khu du lịch; khu tham quan