Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “游览”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
游览
yóu lǎn

đi tham quan; đi du lịch; tham quan; LT:次[ci4]

Cụm từ
游览区
yóu lǎn qū

khu du lịch; khu tham quan

Cụm từ