Kết quả tra từ “游泳”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
游泳yóu yǒng
游泳: bơi lội; bơi
游泳馆yóu yǒng guǎn
游泳馆: hồ bơi
游泳镜yóu yǒng jìng
游泳镜: kính bơi
游泳裤yóu yǒng kù
游泳裤: xem 泳褲|泳裤[yong3 ku4]
游泳衣yóu yǒng yī
游泳衣: đồ bơi; trang phục tắm
游泳池yóu yǒng chí
游泳池: hồ bơi; Lượng từ: 場|场[chang3]
游泳圈yóu yǒng quān
游泳圈: phao bơi; ống bơi; (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)
花样游泳huā yàng yóu yǒng
花样游泳: bơi nghệ thuật
花式游泳huā shì yóu yǒng
花式游泳: bơi nghệ thuật
北京国家游泳中心Běi jīng Guó jiā Yóu yǒng Zhōng xīn
北京国家游泳中心: Trung tâm Thể thao Dưới nước Quốc gia Bắc Kinh, địa điểm thi đấu bơi lội của Thế vận hội Bắc Kinh 2008