Kết quả cho “温良恭俭”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ôn hòa, tốt bụng, lịch sự và kiềm chế
ôn hòa, tốt bụng, lịch sự, kiềm chế và rộng lượng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ôn hòa, tốt bụng, lịch sự và kiềm chế
ôn hòa, tốt bụng, lịch sự, kiềm chế và rộng lượng