Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “温良恭俭”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
温良恭俭wēn liáng gōng jiǎn

温良恭俭: ôn hòa, tốt bụng, lịch sự và kiềm chế

Cụm từ
温良恭俭让wēn liáng gōng jiǎn ràng

温良恭俭让: ôn hòa, tốt bụng, lịch sự, kiềm chế và rộng lượng

Cụm từ