温良恭俭让溫良恭儉讓 wēn liáng gōng jiǎn ràng 温良恭俭让 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 温良恭俭让 trong tiếng Việt ôn hòa, tốt bụng, lịch sự, kiềm chế và rộng lượng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan