Kết quả tra từ “温良”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
温良wēn liáng
温良: ấm áp và tốt bụng
温良恭俭让wēn liáng gōng jiǎn ràng
温良恭俭让: ôn hòa, tốt bụng, lịch sự, kiềm chế và rộng lượng
温良恭俭wēn liáng gōng jiǎn
温良恭俭: ôn hòa, tốt bụng, lịch sự và kiềm chế
温良忍让wēn liáng rěn ràng
温良忍让: dễ phục tùng; biết nhường nhịn