Kết quả tra từ “清除”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清除qīng chú
清除: dọn dẹp; loại bỏ; thoát khỏi
自由基清除剂zì yóu jī qīng chú jì
自由基清除剂: chất quét gốc tự do (hóa học)
种族清除zhǒng zú qīng chú
种族清除: thanh lọc sắc tộc