Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “清算”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
清算qīng suàn

清算: quyết toán; làm rõ sổ sách; thanh lý; phơi bày và phê phán

Cụm từ
清算行qīng suàn háng

清算行: ngân hàng thanh toán bù trừ

Cụm từ
清算业务qīng suàn yè wù

清算业务: ngân hàng thanh toán bù trừ

Cụm từ
国际清算银行Guó jì Qīng suàn Yín háng

国际清算银行: Ngân hàng Thanh toán Quốc tế

Cụm từ