Kết quả tra từ “清理”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清理qīng lǐ
清理: dọn dẹp; sắp xếp; xử lý
清理队伍qīng lǐ duì wǔ
清理队伍: thanh lọc hàng ngũ