Kết quả tra từ “清洗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清洗qīng xǐ
清洗: rửa; làm sạch; thanh trừng
高压清洗机gāo yā qīng xǐ jī
高压清洗机: máy rửa áp lực cao
种族清洗zhǒng zú qīng xǐ
种族清洗: "thanh lọc sắc tộc"; diệt chủng