Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “淘金”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
淘金táo jīn

淘金: đãi vàng; cố gắng làm giàu

Cụm từ
淘金者táo jīn zhě

淘金者: người đãi vàng; người tìm vàng

Cụm từ
淘金热táo jīn rè

淘金热: cơn sốt vàng

Cụm từ
淘金潮táo jīn cháo

淘金潮: cơn sốt vàng

Cụm từ