Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “淖”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
nào

淖: bùn loãng; bùn

Từ vựng
泥淖ní nào

泥淖: bùn; lầy lội; hố sâu; nghĩa bóng: tình huống khó khăn

Cụm từ
巴彦淖尔市Bā yàn nào ěr shì

巴彦淖尔市: địa cấp thị Bayan Nur ở Nội Mông Cổ

Cụm từ
巴彦淖尔Bā yàn nào ěr

巴彦淖尔: địa cấp thị Bayan Nur ở Nội Mông Cổ

Cụm từ