Kết quả cho “淅”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(từ tượng thanh) âm thanh mưa, mưa tuyết, v.v
huyện Xichuan ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
(từ tượng thanh) tiếng mưa rơi
huyện Xichuan ở Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam