Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “液晶显示”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
液晶显示yè jīng xiǎn shì

液晶显示: màn hình LCD; hiển thị tinh thể lỏng

Cụm từ
液晶显示器yè jīng xiǎn shì qì

液晶显示器: màn hình tinh thể lỏng

Cụm từ