Kết quả tra từ “涨跌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涨跌zhǎng diē
涨跌: tăng hoặc giảm giá
涨跌幅限制zhǎng diē fú xiàn zhì
涨跌幅限制: giới hạn lên, giới hạn xuống; giới hạn biên độ giá hàng ngày