Kết quả tra từ “涣散”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涣散huàn sàn
涣散: lỏng lẻo; chểnh mảng; lơ là; không có tổ chức
人心涣散rén xīn huàn sàn
人心涣散: (của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụp; tan rã