Kết quả tra từ “涡轮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涡轮wō lún
涡轮: tua-bin
涡轮轴发动机wō lún zhóu fā dòng jī
涡轮轴发动机: động cơ trục tuabin
涡轮喷气发动机wō lún pēn qì fā dòng jī
涡轮喷气发动机: động cơ phản lực tua-bin