Kết quả tra từ “涞”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涞lái
涞: suối; gơn sóng
涞源县Lái yuán xiàn
涞源县: huyện Laiyuan ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
涞源Lái yuán
涞源: huyện Laiyuan ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
涞水县Lái shuǐ xiàn
涞水县: huyện Laishui ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
涞水Lái shuǐ
涞水: huyện Laishui ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc