Kết quả tra từ “消除”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消除xiāo chú
消除: loại bỏ; xóa bỏ
消除锯齿xiāo chú jù chǐ
消除锯齿: khử răng cưa (đồ họa máy tính)
消除歧义xiāo chú qí yì
消除歧义: làm rõ nghĩa
消除对妇女一切形式歧视公约Xiāo chú duì Fù nǚ Yī qiè Xíng shì Qí shì Gōng yuē
消除对妇女一切形式歧视公约: Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ