Kết quả tra từ “消炎”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消炎xiāo yán
消炎: giảm sốt; hạ sốt; giảm viêm
消炎药xiāo yán yào
消炎药: thuốc kháng viêm
消炎片xiāo yán piàn
消炎片: viên hạ sốt (để giảm sốt), như sunfamid