Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “消炎”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
消炎xiāo yán

消炎: giảm sốt; hạ sốt; giảm viêm

Cụm từ
消炎药xiāo yán yào

消炎药: thuốc kháng viêm

Cụm từ
消炎片xiāo yán piàn

消炎片: viên hạ sốt (để giảm sốt), như sunfamid

Cụm từ