Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消炎药消炎藥

xiāo yán yào

消炎药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消炎药 trong tiếng Việt

thuốc kháng viêm

Tra từ liên quan