Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消炎

xiāo yán

消炎 là gì?

消炎 [xiāo yán] có nghĩa là giảm sốt; hạ sốt; giảm viêm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消炎 trong tiếng Việt

  1. giảm sốt
  2. hạ sốt
  3. giảm viêm

Cách đọc và ghi nhớ 消炎

消炎 được đọc là xiāo yán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảm sốt; hạ sốt; giảm viêm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan