消炎 là gì?
消炎 [xiāo yán] có nghĩa là giảm sốt; hạ sốt; giảm viêm.
Nghĩa của từ 消炎 trong tiếng Việt
- giảm sốt
- hạ sốt
- giảm viêm
Cách đọc và ghi nhớ 消炎
消炎 được đọc là xiāo yán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảm sốt; hạ sốt; giảm viêm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .