Kết quả tra từ “消极”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消极xiāo jí
消极: tiêu cực; thụ động; không hoạt động
消极性xiāo jí xìng
消极性: bị động; tính bị động; tiêu cực; tính tiêu cực