Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “消极”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
消极
xiāo jí

tiêu cực; thụ động; không hoạt động

Cụm từ
消极性
xiāo jí xìng

bị động; tính bị động; tiêu cực; tính tiêu cực

Cụm từ