Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消极性消極性

xiāo jí xìng

消极性 là gì?

消极性 [xiāo jí xìng] có nghĩa là bị động; tính bị động; tiêu cực; tính tiêu cực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消极性 trong tiếng Việt

  1. bị động
  2. tính bị động
  3. tiêu cực
  4. tính tiêu cực

Cách đọc và ghi nhớ 消极性

消极性 được đọc là xiāo jí xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị động; tính bị động; tiêu cực; tính tiêu cực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan