Kết quả tra từ “涅盘经”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涅盘经Niè pán Jīng
涅盘经: kinh Niết Bàn: mỗi sinh vật đều có Phật tính
大般涅盘经dà bān Niè pán jīng
大般涅盘经: Kinh Niết Bàn
大本涅盘经dà běn Niè pán jīng
大本涅盘经: kinh Đại Bát Niết Bàn: mọi sinh vật đều có Phật tính