Kết quả tra từ “涅瓦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涅瓦Niè wǎ
涅瓦: sông Nyeva hoặc Neva (chảy qua St Petersburg)
涅瓦河Niè wǎ Hé
涅瓦河: sông Nyeva hoặc Neva (chảy qua St Petersburg)